Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反动分子反動份子

fǎn dòng fèn zǐ

反动分子 là gì?

反动分子 [fǎn dòng fèn zǐ] có nghĩa là phần tử phản động; thành phần phản động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反动分子 trong tiếng Việt

  1. phần tử phản động
  2. thành phần phản động

Cách đọc và ghi nhớ 反动分子

反动分子 được đọc là fǎn dòng fèn zǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần tử phản động; thành phần phản động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan