Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反嘴

fǎn zuǐ

反嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反嘴 trong tiếng Việt

cãi lại; mâu thuẫn; quỵt lời; không giữ lời

Tra từ liên quan