Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fǎn

反 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反 trong tiếng Việt

ngược; lộn ngược; lộn trái; đảo ngược; trở lại; phản đối; đối lập; chống; phản-; nổi loạn; sử dụng phép loại suy; thay vì; viết tắt của hệ thống phiên thiết 反切[fan3 qie4]

Tra từ liên quan