Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反向

fǎn xiàng

反向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反向 trong tiếng Việt

  1. hướng ngược
  2. lùi
Tra từ liên quan