Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
友谊地久天长
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

友谊地久天长

Yǒu yì dì jiǔ tiān cháng

Auld Lang Syne, bài hát Scotland với lời của Robert Burns 羅伯特·伯恩斯|罗伯特·伯恩斯[Luo2 bo2 te4 · Bo2 en1 si1], được hát để đánh dấu bắt đầu năm mới hoặc như một lời chia tay; cũng được chuyển ngữ là 友誼萬歲|友谊万岁[You3 yi4 wan4 sui4] hoặc…

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể友谊地久天长
Phồn thể友誼地久天長
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

6 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 6 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5Chữ 6
Chữ 友Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 谊Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 地Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 久Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 天Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 长Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

2 nghĩa
  1. Auld Lang Syne, bài hát Scotland với lời của Robert Burns 羅伯特·伯恩斯|罗伯特·伯恩斯[Luo2 bo2 te4 · Bo2 en1 si1], được hát để đánh dấu bắt đầu năm mới hoặc như một lời chia tay
  2. cũng được chuyển ngữ là 友誼萬歲|友谊万岁[You3 yi4 wan4 sui4] hoặc 友誼天長地久|友谊天长地久[You3 yi4 tian1 chang2 di4 jiu3]
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 友 · 谊 · 地 · 久 · 天 · 长

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.