Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反之

fǎn zhī

反之 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反之 trong tiếng Việt

mặt khác...; ngược lại

Tra từ liên quan