Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国债國債

guó zhài

国债 là gì?

国债 [guó zhài] có nghĩa là nợ quốc gia; nợ chính phủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国债 trong tiếng Việt

  1. nợ quốc gia
  2. nợ chính phủ

Cách đọc và ghi nhớ 国债

国债 được đọc là guó zhài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nợ quốc gia; nợ chính phủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan