国别國別 guó bié 国别 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国别 trong tiếng Việt quốc tịch; đặc thù quốc gia (lịch sử, báo cáo, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan