圈粉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圈粉
(từ mới khoảng năm 2015) (thông tục) thu phục (ai đó) thành người hâm mộ; thu hút người hâm mộ mới
Giản thể圈粉
Phồn thể圈粉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng