Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圈粉

quān fěn

圈粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈粉 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2015) (thông tục) thu phục (ai đó) thành người hâm mộ; thu hút người hâm mộ mới

Tra từ liên quan