Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圈内圈內

quān nèi

圈内 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈内 trong tiếng Việt

trong giới nội bộ; trong cộng đồng (nhà xuất bản, người đi xe đạp hoặc cosplayer, v.v.); (đặc biệt) trong giới showbiz

Tra từ liên quan