Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圈圈

quān quan

圈圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈圈 trong tiếng Việt

vẽ một vòng; trong bè phái; vòng kết nối

Tra từ liên quan