Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国企國企

guó qǐ

国企 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国企 trong tiếng Việt

doanh nghiệp nhà nước; (Đài Loan) viết tắt của 國際企業管理|国际企业管理, quản trị kinh doanh quốc tế (một môn học)

Tra từ liên quan