Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圈养圈養

juàn yǎng

圈养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈养 trong tiếng Việt

nuôi (động vật) trong chuồng

Tra từ liên quan