Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

quān

圈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈 trong tiếng Việt

hình tròn; cái vòng; vòng lặp (LT:個|个[ge4]); lượng từ cho vòng lặp, quỹ đạo, vòng đua, v.v.; bao quanh; xoay quanh

Tra từ liên quan