Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圈子

quān zi

圈子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈子 trong tiếng Việt

vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)

Tra từ liên quan