圈子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圈子
vòng; tròn; mối quan hệ (xã hội)
Giản thể圈子
Phồn thể圈子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng