Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

圄 là gì?

[yǔ] có nghĩa là nhà tù; giam giữ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圄 trong tiếng Việt

  1. nhà tù
  2. giam giữ

Cách đọc và ghi nhớ 圄

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà tù; giam giữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan