国内线國內線 guó nèi xiàn 国内线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国内线 trong tiếng Việt chuyến bay nội địa; tuyến nội địa (hàng không, tàu hỏa, phà, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan