Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国人國人

guó rén

国人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国人 trong tiếng Việt

đồng bào (văn học); người cùng một nước

Tra từ liên quan