Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圉人

yǔ rén

圉人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圉人 trong tiếng Việt

người huấn luyện ngựa; nhân viên chăm sóc ngựa

Tra từ liên quan