Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圈点圈點

quān diǎn

圈点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈点 trong tiếng Việt

đánh dấu văn bản bằng chấm và vòng tròn; chấm câu

Tra từ liên quan