国势日衰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
国势日衰
quốc lực suy yếu dần
Giản thể国势日衰
Phồn thể國勢日衰
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng