Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圈内人圈內人

quān nèi rén

圈内人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圈内人 trong tiếng Việt

người trong cuộc

Tra từ liên quan