Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
篮球场
lán qiú chǎng

sân bóng rổ

Cụm từ
篮球
lán qiú

bóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Cụm từ
篮板球
lán bǎn qiú

bắt bóng bật bảng (bóng rổ)

Cụm từ
篮板
lán bǎn

bảng rổ

Cụm từ
篮子
lán zi

cái giỏ; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
篮圈
lán quān

(bóng rổ) vòng; rổ

Cụm từ
lán

cái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)

Từ vựng
籀书
zhòu shū

chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán

Cụm từ
籀文
zhòu wén

chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán

Cụm từ
zhòu

(văn học) triện thư được sử dụng suốt thời kỳ tiền Hán; đọc thuộc lòng; đọc (thành tiếng)

Từ vựng
簿记管理员
bù jì guǎn lǐ yuán

nhân viên quản lý sổ sách

Cụm từ
簿记
bù jì

ghi sổ sách kế toán

Cụm từ
簿籍
bù jí

sổ sách kế toán; sổ đăng ký; hồ sơ

Cụm từ
簿子
bù zi

sổ tay; quyển sổ

Cụm từ
簿册
bù cè

sổ đăng ký; sổ địa chính; sổ kế toán; sổ cái

Cụm từ
簿

sổ; sổ sách; sổ tài khoản

Từ vựng
帘幕
lián mù

màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)

Cụm từ
帘布
lián bù

vải sợi dùng trong lốp xe

Cụm từ
帘子
lián zi

rèm

Cụm từ
lián

màn che hoặc rèm

Từ vựng
签赌
qiān dǔ

đánh bạc

Cụm từ
签证
qiān zhèng

thị thực; cấp thị thực

Cụm từ
签语饼
qiān yǔ bǐng

bánh quy may mắn

Cụm từ
签订
qiān dìng

đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)

Cụm từ
签署
qiān shǔ

ký (một thỏa thuận)

Cụm từ
签约奖金
qiān yuē jiǎng jīn

tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết

Cụm từ
签约
qiān yuē

ký hợp đồng hoặc thỏa thuận

Cụm từ
签章
qiān zhāng

chữ ký

Cụm từ
签发日期
qiān fā rì qī

ngày phát hành (tài liệu)

Cụm từ
签发地点
qiān fā dì diǎn

nơi phát hành (tài liệu)

Cụm từ