Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基佬

jī lǎo

基佬 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 基佬 trong tiếng Việt

(từ lóng) chàng trai đồng tính

Tra từ liên quan