Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执绋執紼

zhí fú

执绋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执绋 trong tiếng Việt

tham dự tang lễ

Tra từ liên quan