Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

基 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基 trong tiếng Việt

(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)

Tra từ liên quan