基
基 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 基 trong tiếng Việt
(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)