Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执事執事

zhí shi

执事 là gì?

执事 [zhí shi] có nghĩa là dụng cụ nghi lễ danh dự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执事 trong tiếng Việt

dụng cụ nghi lễ danh dự

Cách đọc và ghi nhớ 执事

执事 được đọc là zhí shi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ nghi lễ danh dự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan