Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
培养皿培養皿

péi yǎng mǐn

培养皿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 培养皿 trong tiếng Việt

đĩa Petri

Tra từ liên quan