培养培養
培养 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 培养 trong tiếng Việt
nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng; ươm mầm; giáo dục; đào tạo (cho một vị trí); cấy (sinh học)
nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng; ươm mầm; giáo dục; đào tạo (cho một vị trí); cấy (sinh học)