Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执念執念

zhí niàn

执念 là gì?

执念 [zhí niàn] có nghĩa là ám ảnh (LT:股[gu3]); (khi theo sau bởi 於|于[yu2]) cố chấp (về).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执念 trong tiếng Việt

  1. ám ảnh (LT:股[gu3])
  2. (khi theo sau bởi 於|于[yu2]) cố chấp (về)

Cách đọc và ghi nhớ 执念

执念 được đọc là zhí niàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ám ảnh (LT:股[gu3]); (khi theo sau bởi 於|于[yu2]) cố chấp (về)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan