执念
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
执念
ám ảnh (LT:股[gu3]); (khi theo sau bởi 於|于[yu2]) cố chấp (về)
Giản thể执念
Phồn thể執念
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng