Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
sǔn

xà ngang để treo chuông

Từ vựng
簧风琴
huáng fēng qín

đàn harmonium

Cụm từ
簧舌
huáng shé

môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi

Cụm từ
簧管
huáng guǎn

ống lưỡi gà

Cụm từ
簧片
huáng piàn

lưỡi gà (âm nhạc)

Cụm từ
huáng

lưỡi gà kim loại; lò xo khóa

Từ vựng
dēng

dù lớn cho quầy hàng; một loại nón tre hoặc rơm cổ

Từ vựng
jiāo

ống lớn

Từ vựng
kuì

giỏ đựng đất

Từ vựng
简体字
jiǎn tǐ zì

chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]

Cụm từ
简体
jiǎn tǐ

chữ Hán giản thể, trái với chữ phồn thể 繁體|繁体[fan2 ti3]

Cụm từ
简阳市
Jiǎn yáng shì

Jianyang, thành phố cấp huyện ở Ziyang 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
简阳
Jiǎn yáng

Jianyang, thành phố cấp huyện ở Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
简陋
jiǎn lòu

đơn giản và thô sơ

Cụm từ
简述
jiǎn shù

phác thảo; tóm tắt; phác họa; tóm lược; mô tả ngắn gọn; tường thuật súc tích; tóm lại; ngắn gọn

Cụm từ
简谱
jiǎn pǔ

ký hiệu âm nhạc trong đó các nốt Do, Re, Mi, Fa, Sol, La và Si được biểu diễn bằng các chữ số từ 1 đến 7

Cụm từ
简谐运动
jiǎn xié yùn dòng

chuyển động điều hòa đơn giản (trong cơ học); chuyển động của con lắc đơn

Cụm từ
简谐波
jiǎn xié bō

sóng điều hòa đơn giản; sóng hình sin

Cụm từ
简谐振动
jiǎn xié zhèn dòng

dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin

Cụm từ
简谐
jiǎn xié

điều hòa đơn giản (chuyển động, dao động, v.v. trong cơ học)

Cụm từ
简讯
jiǎn xùn

bản tin; ngắn gọn; (Đài Loan) tin nhắn SMS

Cụm từ
简言之
jiǎn yán zhī

nói một cách đơn giản; để nói đơn giản; ngắn gọn

Cụm từ
简要介绍
jiǎn yào jiè shào

giới thiệu ngắn gọn

Cụm từ
简要
jiǎn yào

ngắn gọn; súc tích

Cụm từ
简装
jiǎn zhuāng

bìa mềm; đóng gói đơn giản; đối lập: 精裝|精装[jing1 zhuang1]

Cụm từ
简表
jiǎn biǎo

bảng (hiển thị dữ liệu dưới dạng hàng và cột)

Cụm từ
简而言之
jiǎn ér yán zhī

nói ngắn gọn; nói một cách đơn giản

Cụm từ
简繁转换
jiǎn fán zhuǎn huàn

chuyển đổi từ chữ giản thể sang phồn thể

Cụm từ
简繁
jiǎn fán

đơn giản so với phồn thể (chữ Hán)

Cụm từ
简缩
jiǎn suō

viết tắt; hình thức rút gọn

Viết tắt