Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执行人執行人

zhí xíng rén

执行人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执行人 trong tiếng Việt

đao phủ; người thực hiện kinh doanh

Tra từ liên quan