Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

péi

培 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 培 trong tiếng Việt

đắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)

Tra từ liên quan