Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执勤執勤

zhí qín

执勤 là gì?

执勤 [zhí qín] có nghĩa là trực ca (của bảo vệ, vv).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执勤 trong tiếng Việt

trực ca (của bảo vệ, vv)

Cách đọc và ghi nhớ 执勤

执勤 được đọc là zhí qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trực ca (của bảo vệ, vv)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan