执勤 là gì?
执勤 [zhí qín] có nghĩa là trực ca (của bảo vệ, vv).
Nghĩa của từ 执勤 trong tiếng Việt
trực ca (của bảo vệ, vv)
Cách đọc và ghi nhớ 执勤
执勤 được đọc là zhí qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trực ca (của bảo vệ, vv)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .