执迷不悟執迷不悟 zhí mí bù wù 执迷不悟 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 执迷不悟 trong tiếng Việt ngoan cố làm việc theo cách sai lầm (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan