Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执迷不悟執迷不悟

zhí mí bù wù

执迷不悟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执迷不悟 trong tiếng Việt

ngoan cố làm việc theo cách sai lầm (thành ngữ)

Tra từ liên quan