执行
thực hiện; tiến hành; thi hành; chạy
thực hiện; tiến hành; thi hành; chạy
执行 thường mang nghĩa “thực hiện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 执行 cùng cụm 执行长 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giám đốc điều hành
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đao phủ; người thực hiện kinh doanh
›执行指挥官zhí xíng zhǐ huī guānchỉ huy thực hiện
›执法zhí fǎthực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật
›执飞zhí fēi(của hãng hàng không) thực hiện chuyến bay
›执笔zhí bǐviết; làm việc viết thực sự
›执行长zhí xíng zhǎnggiám đốc điều hành
›执业zhí yèlàm việc trong một nghề (ví dụ: bác sĩ, luật sư); người hành nghề; chuyên nghiệp
›执教zhí jiàodạy; hành nghề giáo huấn; huấn luyện; làm huấn luyện viên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.