Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执笔執筆

zhí bǐ

执笔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执笔 trong tiếng Việt

  1. viết
  2. làm việc viết thực sự
Tra từ liên quan