Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
签发
qiān fā

phát hành (một tài liệu); ký và phát hành chính thức

Cụm từ
签派室
qiān pài shì

văn phòng điều phối

Cụm từ
签收
qiān shōu

ký nhận (ví dụ: một kiện hàng, v.v.)

Cụm từ
签定
qiān dìng

ký kết (hợp đồng, hiệp ước, v.v.)

Cụm từ
签字费
qiān zì fèi

tiền thưởng ký hợp đồng

Cụm từ
签字者
qiān zì zhě

người ký

Cụm từ
签字笔
qiān zì bǐ

bút dạ; bút bi nước; bút mực gel

Cụm từ
签字
qiān zì

ký tên; chữ ký

Cụm từ
签唱会
qiān chàng huì

(ca sĩ) buổi ký tặng; sự kiện ký đĩa

Cụm từ
签售会
qiān shòu huì

(ngành xuất bản) sự kiện ký tặng sách; (ngành âm nhạc) sự kiện fansign

Cụm từ
签售
qiān shòu

(của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua

Cụm từ
签呈
qiān chéng

bản kiến nghị (trình cấp trên)

Cụm từ
签名
qiān míng

ký tên (bằng bút v.v.); ký tặng; chữ ký

Cụm từ
签到
qiān dào

đăng ký; ký tên

Cụm từ
签出
qiān chū

đăng xuất

Cụm từ
签入
qiān rù

đăng nhập

Cụm từ
qiān

ký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1]); thị thực

Từ vựng

to lớn; đói khát

Từ vựng
dāng

xem 篔簹|筼筜[yun2 dang1]

Từ vựng
簸荡
bǒ dàng

bị chòng chành (như thuyền trên biển động)

Cụm từ
簸箕
bò jī

rổ sàng bằng liễu hoặc tre; đồ hốt rác

Cụm từ
簸谷
bǒ gǔ

sàng lúa

Cụm từ
簸扬
bǒ yáng

sàng sẩy

Cụm từ

dùng trong 簸箕[bo4 ji1]

Từ vựng
yán

biến thể của 檐[yan2]

Từ vựng
pái

bè tre

Từ vựng
zān

biến thể cũ của 簪[zan1]

Từ vựng

(cây tre)

Từ vựng
xiāo

tiêu, một nhạc cụ cổ của Trung Quốc, giống tiêu Pan

Từ vựng
zān

trâm cài tóc

Từ vựng