培养基培養基 péi yǎng jī 培养基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 培养基 trong tiếng Việt môi trường nuôi cấy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan