Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
培养基培養基

péi yǎng jī

培养基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 培养基 trong tiếng Việt

môi trường nuôi cấy

Tra từ liên quan