Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
培修

péi xiū

培修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 培修 trong tiếng Việt

sửa chữa công trình đất

Tra từ liên quan