执拗執拗 zhí niù 执拗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 执拗 trong tiếng Việt bướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnh; phát âm Đài Loan [zhi2 ao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan