Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执拗執拗

zhí niù

执拗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执拗 trong tiếng Việt

bướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnh; phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]

Tra từ liên quan