Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
执着執著

zhí zhuó

执着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 执着 trong tiếng Việt

quá gắn bó; cống hiến; chấp nhất; (Phật giáo) chấp trước

Tra từ liên quan