执着執著 zhí zhuó 执着 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 执着 trong tiếng Việt quá gắn bó; cống hiến; chấp nhất; (Phật giáo) chấp trước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan