Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
米德尔伯里
Mǐ dé ěr bó lǐ

Middlebury (trường đại học)

Cụm từ
米底亚
Mǐ dǐ yà

Media (vùng Trung Đông cổ đại)

Cụm từ
米已成炊
mǐ yǐ chéng chuī

nghĩa đen: gạo đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã rồi không thể thay đổi

Thành ngữ
米字旗
Mǐ zì qí

Union Jack (quốc kỳ của Vương quốc Liên hiệp Anh)

Cụm từ
米姆
mǐ mǔ

meme (từ mượn)

Cụm từ
米奇老鼠
Mǐ qí Lǎo shǔ

Chuột Mickey

Cụm từ
米奇
Mǐ qí

Mickey hoặc Mitch (tên)

Cụm từ
米夫
Mǐ fū

Pavel Aleksandrovich Mif (1901-1938), chuyên gia Liên Xô về các vấn đề Trung Quốc người Ukraina, bị xử tử bí mật trong các cuộc thanh trừng của Stalin

Cụm từ
米国
Mǐ guó

Hoa Kỳ; tên của một quốc gia từng tồn tại gần Samarkand

Cụm từ
米哈伊尔·普罗霍罗夫
Mǐ hā yī ěr · Pǔ luó huò luó fū

Mikhail Prokhorov (1965-), tỷ phú Nga và chủ sở hữu đội Brooklyn Nets (đội NBA)

Cụm từ
米制
mǐ zhì

hệ mét

Cụm từ
米利班德
Mǐ lì bān dé

Milliband (tên); Ed Milliband, chính trị gia Công đảng Anh, lãnh đạo phe đối lập từ năm 2010

Cụm từ
米凯拉
Mǐ kǎi lā

Michaela (tên)

Cụm từ
米其林
Mǐ qí lín

Michelin (công ty lốp xe)

Cụm từ
米兔
mǐ tù

(tiếng lóng Internet) (từ mượn) #MeToo (phong trào chống quấy rối và tấn công tình dục)

Ngôn ngữ mạng
米仓
mǐ cāng

kho lúa

Cụm từ

gạo; LT:粒[li4]; mét (đơn vị đo)

Từ vựng
吁请
yù qǐng

kêu gọi; cầu xin

Cụm từ

cầu xin

Từ vựng
yíng

giỏ thon để đũa

Từ vựng
箩筐
luó kuāng

cái giỏ lớn

Cụm từ
luó

cái rổ

Từ vựng
shāi

biến thể cũ của 篩|筛[shai1]

Từ vựng
篱笆
lí ba

hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)

Cụm từ
篱垣
lí yuán

hàng rào; hàng giậu

Cụm từ

hàng rào

Từ vựng
zuǎn

(văn học) ống tre dùng để đựng đũa hoặc muỗng

Từ vựng
duàn

bẫy cá bằng tre

Từ vựng
biān

mâm tre dùng thời cổ đại để đựng đồ khô cho lễ tế hoặc yến tiệc

Từ vựng

chiếu tre thô

Từ vựng