Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚强不屈堅強不屈

jiān qiáng bù qū

坚强不屈 là gì?

坚强不屈 [jiān qiáng bù qū] có nghĩa là kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚强不屈 trong tiếng Việt

  1. kiên cường bất khuất (thành ngữ)
  2. kiên định

Cách đọc và ghi nhớ 坚强不屈

坚强不屈 được đọc là jiān qiáng bù qū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiên cường bất khuất (thành ngữ); kiên định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan