堆高车
xe nâng pallet cao; xe xếp pallet
xe nâng pallet cao; xe xếp pallet
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xe nâng
›堆积木duī jī mùchơi xếp khối
›堆叠duī diéchất đống; xếp chồng lên nhau; (Đài Loan) (tin học) ngăn xếp
›堆栈duī zhànngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà kho
›堆放duī fàngchất đống; xếp chồng
›堆龙德庆Duī lóng dé qìnghuyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
›堆金积玉duī jīn jī yùnghĩa đen chất đống vàng ngọc; rất giàu có
›堆龙德庆县Duī lóng dé qìng xiànhuyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.