坚强
kiên cường; mạnh mẽ
kiên cường; mạnh mẽ
坚强 thường mang nghĩa “kiên cường”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 坚强, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiên trì; kiên cường
›坚忍不拔jiān rěn bù básự kiên cường
›坚定性jiān dìng xìngsự kiên định; sự vững vàng
›坚定jiān dìngvững vàng; kiên định; kiên quyết; dứt khoát
›坚持jiān chíkiên trì; khăng khăng; nhất định
›坚守jiān shǒugiữ vững; kiên trì
›坚持下去jiān chí xià qùtiếp tục kiên trì
›坚执jiān zhíkiên trì; tiếp tục duy trì; kiên định; bám vào điều gì; ngoan cố
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.