坚如磐石堅如磐石
坚如磐石 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 坚如磐石 trong tiếng Việt
vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cường
vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn; vững chắc và kiên cường