Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚信堅信

jiān xìn

坚信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚信 trong tiếng Việt

  1. tin tưởng vững chắc
  2. không chút nghi ngờ
Tra từ liên quan