Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚振礼堅振禮

jiān zhèn lǐ

坚振礼 là gì?

坚振礼 [jiān zhèn lǐ] có nghĩa là thêm sức (nghi lễ Công giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚振礼 trong tiếng Việt

thêm sức (nghi lễ Công giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 坚振礼

坚振礼 được đọc là jiān zhèn lǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thêm sức (nghi lễ Công giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan