Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坚固堅固

jiān gù

坚固 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坚固 trong tiếng Việt

vững chắc; một cách vững chắc; cứng; rắn

Tra từ liên quan